逆害 nì hài · nghịch hại Hán Việt: nghịch hại · Pinyin: nì hài Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 害 (hại)Pinyinnì hàiHán Việtnghịch hạiCấu tạo逆 + 害 · nghịch + hại nghĩa thành phần: nghịch + hại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 气逆而妨害; 迕逆而加害尊长。Tân Hoa Tự Điển 1.气逆而妨害。 2.迕逆而加害尊长。