逆封 nì fēng · nghịch phong Hán Việt: nghịch phong · Pinyin: nì fēng Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 封 (phong)Pinyinnì fēngHán Việtnghịch phongCấu tạo逆 + 封 · nghịch + phong nghĩa thành phần: nghịch + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧俗以信的封筒倒封表示凶信。Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗以信的封筒倒封表示凶信。