逆射 nì shè · nghịch xạ Hán Việt: nghịch xạ · Pinyin: nì shè Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 射 (xạ)Pinyinnì shèHán Việtnghịch xạCấu tạo逆 + 射 · nghịch + xạ nghĩa thành phần: nghịch + xạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎面直射。Tân Hoa Tự Điển 1.迎面直射。