逆屍 nì shī · nghịch thi Hán Việt: nghịch thi · Pinyin: nì shī Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 屍 (thi)Pinyinnì shīHán Việtnghịch thiCấu tạo逆 + 屍 · nghịch + thi nghĩa thành phần: nghịch + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迎尸。古代祭祀仪式之一。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迎尸。古代祭祀仪式之一。