逆居 nì jū · nghịch cư Hán Việt: nghịch cư · Pinyin: nì jū Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 居 (cư)Pinyinnì jūHán Việtnghịch cưCấu tạo逆 + 居 · nghịch + cư nghĩa thành phần: nghịch + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹困居,处境不顺。Tân Hoa Tự Điển 1.犹困居,处境不顺。