逆市

nì shì nghịch thị

Hán Việt: nghịch thị · Pinyin: nì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跟整个市场的行情走势相反:这只股票在大盘连日下跌时仍~上涨。