逆德 nì dé · nghịch đức Hán Việt: nghịch đức · Pinyin: nì dé Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 德 (đức)Pinyinnì déHán Việtnghịch đứcCấu tạo逆 + 德 · nghịch + đức nghĩa thành phần: nghịch + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指勇﹑争﹑战﹑怒等有背慈善仁爱之事; 背弃仁德。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指勇﹑争﹑战﹑怒等有背慈善仁爱之事。 2.背弃仁德。