逆心
nghịch tâm
Hán Việt: nghịch tâm · Pinyin: nì xīn
Tổng quan
không thuận lợi | không mong muốn
Nghĩa
Việt
- Cihui không thuận lợi | không mong muốn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 叛逆之心; 不合心意。
- Tân Hoa Tự Điển 1.叛逆之心。 2.不合心意。
Eng
- CC-CEDICT unfavorable|undesired
- Cihui unfavorable; undesired
ja
- JMdict treachery