逆志 nì zhì · nghịch chí Hán Việt: nghịch chí · Pinyin: nì zhì Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 志 (chí)Pinyinnì zhìHán Việtnghịch chíCấu tạo逆 + 志 · nghịch + chí nghĩa thành phần: nghịch + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叛逆的念头; 谓猜测其志向,揣度其原意。Tân Hoa Tự Điển 1.叛逆的念头。 2.谓猜测其志向,揣度其原意。