逆意

nì yì nghịch ý

Hán Việt: nghịch ý · Pinyin: nì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违背尊长的心意; 指违背自己的心意; 叛逆的心志; 预料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.违背尊长的心意。 2.指违背自己的心意。 3.叛逆的心志。 4.预料。