逆打

nghịch đả

Hán Việt: nghịch đả

Tổng quan

cú đánh trái, cái tát trái, cú đánh trộm; cú đánh bất ngờ

Cấu tạo: (nghịch) + (đả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cú đánh trái, cái tát trái, cú đánh trộm; cú đánh bất ngờ