逆折

nì zhé nghịch chiết

Hán Việt: nghịch chiết · Pinyin: nì zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (chiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 倒折回旋。漢.司馬相如〈子虛上林賦〉:「橫流逆折,轉騰潎洌。」唐.李白〈蜀道難〉:「上有六龍回日之高標,下有衝波逆折之回川。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水流回旋貌; 挫折;摧折; 预先折算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水流回旋貌。 2.挫折;摧折。 3.预先折算。

Eng

  • Cihui 逆折 ìzhé v. turn back halfway