逆推 nì tuī · nghịch thôi Hán Việt: nghịch thôi · Pinyin: nì tuī Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 推 (thôi)Pinyinnì tuīHán Việtnghịch thôiCấu tạo逆 + 推 · nghịch + thôi nghĩa thành phần: nghịch + thôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由下向上﹑由后向前推测。Tân Hoa Tự Điển 1.由下向上﹑由后向前推测。