逆揣 nì chuāi · nghịch sủy Hán Việt: nghịch sủy · Pinyin: nì chuāi Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 揣 (sủy)Pinyinnì chuāiHán Việtnghịch sủyCấu tạo逆 + 揣 · nghịch + sủy nghĩa thành phần: nghịch + sủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 预测。Tân Hoa Tự Điển 1.预测。