逆教 nì jiào · nghịch giáo Hán Việt: nghịch giáo · Pinyin: nì jiào Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 教 (giáo)Pinyinnì jiàoHán Việtnghịch giáoCấu tạo逆 + 教 · nghịch + giáo nghĩa thành phần: nghịch + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违背教化。Tân Hoa Tự Điển 1.违背教化。