逆數 nì shù · nghịch sổ Hán Việt: nghịch sổ · Pinyin: nì shù Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 數 (sổ)Pinyinnì shùHán Việtnghịch sổCấu tạo逆 + 數 · nghịch + sổ nghĩa thành phần: nghịch + sổ Nghĩa EngCihui 逆數 ìshù n. 1. <math.> a reciprocal (number) 2. unseasonable weather