逆料

nì liào nghịch liêu

Hán Việt: nghịch liêu · Pinyin: nì liào

Tổng quan

dự đoán | tiên đoán

Cấu tạo: (nghịch) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dự đoán | tiên đoán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 預料、預測。三國蜀.諸葛亮〈聞孫權破曹休魏兵東下關中虛弱上言〉:「凡事如是,難可逆料。」也作「逆計」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 预料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.预料。

Eng

  • CC-CEDICT to foresee|to predict
  • Cihui to foresee; to predict