逆斜

nì xié nghịch tà

Hán Việt: nghịch tà · Pinyin: nì xié

Tổng quan

(địa chất) nghiêng nghịch

Cấu tạo: (nghịch) + (tà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa chất) nghiêng nghịch

Eng

  • CC-CEDICT (geology) anaclinal
  • Cihui (geology) anaclinal