逆斥 nì chì · nghịch xích Hán Việt: nghịch xích · Pinyin: nì chì Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 斥 (xích)Pinyinnì chìHán Việtnghịch xíchCấu tạo逆 + 斥 · nghịch + xích nghĩa thành phần: nghịch + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排斥; 预测。Tân Hoa Tự Điển 1.排斥。 2.预测。