逆時

nì shí nghịch thì

Hán Việt: nghịch thì · Pinyin: nì shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失时,不合时宜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失时,不合时宜。

Eng

  • Cihui 逆時 ìshí n. inverse time