逆暑

nì shǔ nghịch thử

Hán Việt: nghịch thử · Pinyin: nì shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹迎夏。迎接暑气到来的祭礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹迎夏。迎接暑气到来的祭礼。