逆曳 nì yè · nghịch duệ Hán Việt: nghịch duệ · Pinyin: nì yè Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 曳 (duệ)Pinyinnì yèHán Việtnghịch duệCấu tạo逆 + 曳 · nghịch + duệ nghĩa thành phần: nghịch + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓受迫而不能按照正道行事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓受迫而不能按照正道行事。