逆查 nghịch tra Hán Việt: nghịch tra Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 查 (tra)Hán Việtnghịch traCấu tạo逆 + 查 · nghịch + tra nghĩa thành phần: nghịch + tra Nghĩa EngCihui 逆查 ìchá n. retrogradation