逆止閥 nì zhǐ fá · nghịch chỉ phiệt Hán Việt: nghịch chỉ phiệt · Pinyin: nì zhǐ fá Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 止 (chỉ) + 閥 (phiệt)Pinyinnì zhǐ fáHán Việtnghịch chỉ phiệtCấu tạo逆 + 止 + 閥 · nghịch + chỉ + phiệt nghĩa thành phần: nghịch + chỉ + phiệt Nghĩa EngCihui 逆止閥 ìzhǐfá n. <mach.> check valve; non-return valve