逆毆

nì ōu nghịch ẩu

Hán Việt: nghịch ẩu · Pinyin: nì ōu

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (ẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓与长辈怄气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓与长辈怄气。