逆民 nì mín · nghịch dân Hán Việt: nghịch dân · Pinyin: nì mín Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 民 (dân)Pinyinnì mínHán Việtnghịch dânCấu tạo逆 + 民 · nghịch + dân nghĩa thành phần: nghịch + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叛逆不顺的百姓。Tân Hoa Tự Điển 1.叛逆不顺的百姓。