逆氣
nghịch khí
Hán Việt: nghịch khí · Pinyin: nì qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 违逆不顺之气; 中医指五脏六腑之气逆行不顺的病症。如气喘﹑呕吐﹑打嗝等; 指怨恨之气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.违逆不顺之气。 2.中医指五脏六腑之气逆行不顺的病症。如气喘﹑呕吐﹑打嗝等。 3.指怨恨之气。
Hán Việt: nghịch khí · Pinyin: nì qì