逆氛 nì fēn · nghịch phân Hán Việt: nghịch phân · Pinyin: nì fēn Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 氛 (phân)Pinyinnì fēnHán Việtnghịch phânCấu tạo逆 + 氛 · nghịch + phân nghĩa thành phần: nghịch + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不祥的云气。多喻凶灾﹑祸乱。Tân Hoa Tự Điển 1.不祥的云气。多喻凶灾﹑祸乱。