逆氣 nì qì · nghịch khí Hán Việt: nghịch khí · Pinyin: nì qì Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 氣 (khí)Pinyinnì qìHán Việtnghịch khíCấu tạo逆 + 氣 · nghịch + khí nghĩa thành phần: nghịch + khí