逆溯 nì sù · nghịch tố Hán Việt: nghịch tố · Pinyin: nì sù Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 溯 (tố)Pinyinnì sùHán Việtnghịch tốCấu tạo逆 + 溯 · nghịch + tố nghĩa thành phần: nghịch + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"?泝"。 2.见"逆溯"。