逆浪 nì làng · nghịch lãng Hán Việt: nghịch lãng · Pinyin: nì làng Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 浪 (lãng)Pinyinnì làngHán Việtnghịch lãngCấu tạo逆 + 浪 · nghịch + lãng nghĩa thành phần: nghịch + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顶着波浪。Tân Hoa Tự Điển 1.顶着波浪。EngCihui 逆浪 ìlàng n. contrary waves