逆濤

nì tāo nghịch đào

Hán Việt: nghịch đào · Pinyin: nì tāo

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?涛"; 顶着浪涛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?涛"。 2.顶着浪涛。