逆溢 nì yì · nghịch dật Hán Việt: nghịch dật · Pinyin: nì yì Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 溢 (dật)Pinyinnì yìHán Việtnghịch dậtCấu tạo逆 + 溢 · nghịch + dật nghĩa thành phần: nghịch + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓水倒流泛滥。Tân Hoa Tự Điển 1.谓水倒流泛滥。