逆溯

nì sù nghịch tố

Hán Việt: nghịch tố · Pinyin: nì sù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (tố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.逆水而上。如:「河流裡的魚兒奮力逆溯而上,給人不畏困境、有志竟成的啟示。」 2.追憶。如:「逆溯往事,歷歷如昨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?泝"; 逆水而上; 自下向上或自后向前推算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?泝"。 2.逆水而上。 3.自下向上或自后向前推算。

Eng

  • Cihui 逆溯 ìsù v. contrary current