逆潮
nghịch triều
Hán Việt: nghịch triều
Tổng quan
hư Nghịch lưu 逆流. nghịch triều nghịch triều ☆Như Nghịch lưu 逆流.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Nghịch lưu 逆流. nghịch triều nghịch triều ☆Như Nghịch lưu 逆流.
Eng
- Cihui 逆潮 ìcháo n. head tide
ja
- JMdict weather tide|adverse current