逆焰 nì yàn · nghịch diễm Hán Việt: nghịch diễm · Pinyin: nì yàn Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 焰 (diễm)Pinyinnì yànHán Việtnghịch diễmCấu tạo逆 + 焰 · nghịch + diễm nghĩa thành phần: nghịch + diễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"逆焰"; 叛逆的气焰。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逆焰"。 2.叛逆的气焰。