逆燃 nghịch nhiên Hán Việt: nghịch nhiên Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 燃 (nhiên)Hán Việtnghịch nhiênCấu tạo逆 + 燃 · nghịch + nhiên nghĩa thành phần: nghịch + nhiên Nghĩa EngCihui 逆燃 ìrán n. backfire; flashback