逆牲

nì shēng nghịch sinh

Hán Việt: nghịch sinh · Pinyin: nì shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (sinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹迎牲。古代祭祀仪式之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹迎牲。古代祭祀仪式之一。