逆犯

nì fàn nghịch phạm

Hán Việt: nghịch phạm · Pinyin: nì fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹违犯; 犯有叛逆罪的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹违犯。 2.犯有叛逆罪的人。