逆班

nì bān nghịch ban

Hán Việt: nghịch ban · Pinyin: nì bān

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代诸侯婚娶时所派迎女者官位的等级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代诸侯婚娶时所派迎女者官位的等级。