逆璫

nì dāng nghịch đang

Hán Việt: nghịch đang · Pinyin: nì dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (đang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指弄权作奸的宦官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指弄权作奸的宦官。