逆理
nghịch lí
Hán Việt: nghịch lí · Pinyin: nì lǐ
Tổng quan
rái lẽ. nghịch lí nghịch lí ☆Trái lẽ.
Nghĩa
Việt
- Cihui rái lẽ. nghịch lí nghịch lí ☆Trái lẽ.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 违背事理。
- Tân Hoa Tự Điển 1.违背事理。
Eng
- Cihui 逆理 nìlǐ v.o. defy reason