逆生

nì shēng nghịch sanh

Hán Việt: nghịch sanh · Pinyin: nì shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹难产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹难产。