逆畜 nì chù · nghịch súc Hán Việt: nghịch súc · Pinyin: nì chù Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 畜 (súc)Pinyinnì chùHán Việtnghịch súcCấu tạo逆 + 畜 · nghịch + súc nghĩa thành phần: nghịch + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。憎称忤逆不孝的儿子。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。憎称忤逆不孝的儿子。