逆睹

nì dǔ nghịch đổ

Hán Việt: nghịch đổ · Pinyin: nì dǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (đổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事先知道。三國蜀.諸葛亮〈聞孫權破曹休魏兵東下關中虛弱上言〉:「臣鞠躬盡力,死而後已。至於成敗利鈍,非臣之明所能逆睹也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"逆觛"。

Eng

  • Cihui 逆睹 ìdǔ v. see beforehand; foresee