逆祀

nì sì nghịch tự

Hán Việt: nghịch tự · Pinyin: nì sì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违反上下位次的祭祀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.违反上下位次的祭祀。