逆種
nghịch chủng
Hán Việt: nghịch chủng · Pinyin: nì zhǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 詈词。称不孝的子女; 憎称奸贼的子女; 叛逆的族类,叛臣的后裔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。称不孝的子女。 2.憎称奸贼的子女。 3.叛逆的族类,叛臣的后裔。
Hán Việt: nghịch chủng · Pinyin: nì zhǒng