逆種 nì zhǒng · nghịch chủng Hán Việt: nghịch chủng · Pinyin: nì zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 種 (chủng)Pinyinnì zhǒngHán Việtnghịch chủngCấu tạo逆 + 種 · nghịch + chủng nghĩa thành phần: nghịch + chủng