逆豎 nì shù · nghịch thụ Hán Việt: nghịch thụ · Pinyin: nì shù Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 豎 (thụ)Pinyinnì shùHán Việtnghịch thụCấu tạo逆 + 豎 · nghịch + thụ nghĩa thành phần: nghịch + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"逆竖"。