逆筆 nì bǐ · nghịch bút Hán Việt: nghịch bút · Pinyin: nì bǐ Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 筆 (bút)Pinyinnì bǐHán Việtnghịch bútCấu tạo逆 + 筆 · nghịch + bút nghĩa thành phần: nghịch + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形反而神同的一种笔法。Tân Hoa Tự Điển 1.形反而神同的一种笔法。